khí giời
Định nghĩa
- Danh từ:
- Không khí, không gian bên ngoài: "khí giời" là cách nói dân dã, thân mật để chỉ không khí hoặc bầu trời, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
- Thời tiết, khí hậu: "khí giời" cũng được dùng để nói về điều kiện thời tiết nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ra ngoài hít thở khí giời cho thoải mái. (Ra ngoài hít thở không khí trong lành để thư giãn.)
- Hôm nay khí giời mát mẻ quá. (Hôm nay thời tiết dễ chịu, mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khí giời" trong văn nói: thường xuất hiện trong các câu chào hỏi hoặc nhận xét về thời tiết, mang tính chất thân mật.
- Khí giời hôm nay nóng nực quá, không dám ra đường. (Thời tiết hôm nay nóng bức đến mức ngại ra ngoài.)
"khí giời" so sánh với "khí trời": "khí giời" là biến thể ngữ âm phổ biến trong tiếng Việt miền Bắc, tương đương với "khí trời" nhưng thân mật hơn.
- Khí giời mùa đông lạnh cắt da cắt thịt. (Không khí mùa đông lạnh buốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Khí trời (danh từ): không khí, bầu trời — từ chính thống hơn.
- Hít thở khí trời trong lành. (Hít thở không khí sạch.)
- Giời (danh từ): cách gọi dân gian của "trời".
- Giời ơi, sao nóng thế này! (Trời ơi, sao nóng thế này!)
Từ đồng nghĩa
- Không khí: chất khí bao quanh trái đất.
- Thời tiết: tình trạng khí quyển tại một thời điểm.
- Bầu trời: không gian phía trên mặt đất.
Thành ngữ liên quan
- Khí giời lành lạnh: thời tiết mát mẻ, dễ chịu.
- Sáng sớm, khí giời lành lạnh, thích đi dạo lắm. (Buổi sáng sớm, không khí mát dịu, rất thích hợp để đi bộ.)