khí giời

khí giời

Hôm nay khí giời thật mát mẻ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không khí, không gian bên ngoài: "khí giời" cách nói dân dã, thân mật để chỉ không khí hoặc bầu trời, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
    • Thời tiết, khí hậu: "khí giời" cũng được dùng để nói về điều kiện thời tiết nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ra ngoài hít thở khí giời cho thoải mái. (Ra ngoài hít thở không khí trong lành để thư giãn.)
    • Hôm nay khí giời mát mẻ quá. (Hôm nay thời tiết dễ chịu, mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khí giời" trong văn nói: thường xuất hiện trong các câu chào hỏi hoặc nhận xét về thời tiết, mang tính chất thân mật.

    • Khí giời hôm nay nóng nực quá, không dám ra đường. (Thời tiết hôm nay nóng bức đến mức ngại ra ngoài.)
  • "khí giời" so sánh với "khí trời": "khí giời" biến thể ngữ âm phổ biến trong tiếng Việt miền Bắc, tương đương với "khí trời" nhưng thân mật hơn.

    • Khí giời mùa đông lạnh cắt da cắt thịt. (Không khí mùa đông lạnh buốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí trời (danh từ): không khí, bầu trờitừ chính thống hơn.
    • Hít thở khí trời trong lành. (Hít thở không khí sạch.)
  • Giời (danh từ): cách gọi dân gian của "trời".
    • Giời ơi, sao nóng thế này! (Trời ơi, sao nóng thế này!)
Từ đồng nghĩa
  • Không khí: chất khí bao quanh trái đất.
  • Thời tiết: tình trạng khí quyển tại một thời điểm.
  • Bầu trời: không gian phía trên mặt đất.
Thành ngữ liên quan
  • Khí giời lành lạnh: thời tiết mát mẻ, dễ chịu.
    • Sáng sớm, khí giời lành lạnh, thích đi dạo lắm. (Buổi sáng sớm, không khí mát dịu, rất thích hợp để đi bộ.)

Từ chứa "khí giời"